捏
一丨一丨フ一一一丨一
10
HSK 6
—
Gợi nhớ
Dùng Tay (扌) nhào nặn Đất (土) thành hình.
Thành phần cấu tạo
捏
Vặn, bóp
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
圼
Chữ Niết
Bùn đen / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:véo, bóp, nặn, nhào (dùng ngón tay kẹp hoặc tạo hình vật mềm).
Ví dụ (8)
如果你觉得鼻子不舒服,可以捏一捏。
Nếu bạn thấy mũi khó chịu, có thể bóp nhẹ (véo) một cái.
我们全家人聚在一起捏饺子。
Cả nhà chúng tôi tụ tập lại cùng nhau nặn (gói) sủi cảo.
小时候我最喜欢玩泥巴,捏泥人。
Hồi nhỏ tôi thích nhất là chơi bùn, nặn tò he (người đất).
看到宝宝可爱的脸,我忍不住想捏一下。
Nhìn thấy khuôn mặt đáng yêu của em bé, tôi không kìm được muốn véo một cái.
遇到紧急情况,我不禁替他捏了一把汗。
Gặp tình huống khẩn cấp, tôi không kìm được mà toát mồ hôi hột thay cho anh ấy (Thành ngữ: Niē bǎ hàn).
2
động từ (nghĩa bóng)
Nghĩa:bịa đặt, thêu dệt, nặn ra (chuyện không có thật).
Ví dụ (2)
这些谣言纯属凭空捏造。
Những tin đồn này hoàn toàn là bịa đặt vô căn cứ (từ không trung nặn ra).
你不要在这里捏造事实去陷害好人。
Bạn đừng có ở đây bịa đặt sự thật để hãm hại người tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây