Hán Việt:LAO••Loại từ:Động từ
10 nét
一丨一一丨丨丶フフノ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+劳Giản thể từ 勞
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
捞
Vớt, móc
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

劳
Giản thể từ 勞
Hình người vất vả bên lửa (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

捞
vớt, mò, trục vớt, kiếm chác, vơ vét.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:vớt, mò, trục vớt, kiếm chác, vơ vét.
ENTiếng Anh:To scoop up from a fluid / To dredge / To fish for / To gain (illicitly).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
锅里的饺子熟了,快捞出来吧。
Sủi cảo trong nồi chín rồi, mau vớt ra đi.
The dumplings in the pot are cooked; hurry up and scoop them out.
#2
他在河里捞了一整天,也没捞到一条鱼。
Anh ấy mò mẫm dưới sông cả ngày trời mà cũng chẳng vớt được con cá nào.
He fished in the river all day and still didn't catch a single fish.
#3
想在这个项目中捞一把可不容易。
Muốn kiếm chác một khoản từ dự án này không dễ đâu.
It won't be easy to make a quick profit from this project.
#4
这简直是大海捞针,太难找了。
Việc này quả thực là mò kim đáy bể, quá khó tìm.
This is like looking for a needle in a haystack—far too hard to find.
#5
我们要想办法把他从监狱里捞出来。
Chúng ta phải nghĩ cách vớt (cứu, chạy chọt) anh ấy ra khỏi tù.
We need to find a way to get him out of prison.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây