Hán Việt:MINH••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
冖Mịch+日Nhật+六Chữ Lục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
冥
Tối tăm, u mê
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)

日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (ở giữa)

六
Chữ Lục
số sáu, sáu (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

冥
Tối tăm, u mê
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Tối tăm, u mê
ENTiếng Anh:dark; underworld; deep; obscure
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他冥顽不灵,不听任何人的劝告。
Anh ta u mê ngoan cố, không nghe lời khuyên của bất kỳ ai.
He is stubbornly obstinate and refuses to listen to anyone's advice.
#2
太阳下山后,天色渐冥。
Sau khi mặt trời lặn, sắc trời dần trở nên tối tăm.
After the sun set, the sky gradually grew dark.
#3
古代许多人处于冥昧的状态。
Thời cổ đại có rất nhiều người ở trong trạng thái u mê tối tăm.
In ancient times, many people lived in a state of ignorance.
#4
前途冥茫,他不知道该往哪里走。
Tiền đồ mờ mịt tối tăm, anh ấy không biết nên đi về đâu.
With the future shrouded in uncertainty, he did not know which way to go.
#5
森林里阴雨连绵,一片幽冥。
Trong rừng mưa dầm liên miên, một cảnh u ám tối tăm.
The forest was filled with continuous rain and a gloomy darkness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây