酌
一丨フノフ一一ノフ丶
10
HSK1
Động từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Rót rượu, cân nhắc
Ví dụ (5)
周末我们去酒吧小酌一杯吧。
Cuối tuần chúng ta đi quán bar uống một chút rượu nhé.
这件事比较复杂,我们需要酌情处理。
Việc này khá phức tạp, chúng ta cần cân nhắc tình hình để xử lý.
这篇文章的用词还需要再斟酌一下。
Cách dùng từ của bài viết này vẫn cần phải cân nhắc lại một chút.
两人在月下对酌,谈笑风生。
Hai người đối diện rót rượu uống dưới trăng, nói cười vui vẻ.
这个计划的具体细节,我们明天再商酌。
Chi tiết cụ thể của kế hoạch này, ngày mai chúng ta sẽ cùng bàn bạc cân nhắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây