晕染
—
Phân tích từ 晕染
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Loang màu / Đánh tản màu
Ví dụ (3)
水彩在纸上自然晕染开来。
Màu nước tự nhiên loang ra trên giấy.
用毛刷把眼影轻轻晕染开。
Dùng cọ tản nhẹ màu mắt ra.
墨汁在宣纸上产生完美的晕染效果。
Mực tàu trên giấy tuyên tạo ra hiệu quả loang màu hoàn hảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây