大扫除
—
Gợi nhớ
Từ "大扫除" (dà sǎo chú) nghĩa là "Cuộc tổng vệ sinh", ghép bởi: 大 (dà): to + 扫 (sǎo): Quét + 除 (chú): Loại bỏ.
Thành phần cấu tạo
大扫除
Cuộc tổng vệ sinh
大
扌
彐
阝
余
Phân tích từ 大扫除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Cuộc tổng vệ sinh
Ví dụ (6)
迎新年,家家户户做大扫除。
Đón năm mới, nhà nhà làm cuộc tổng vệ sinh.
全班同学参与了这次大扫除。
Toàn bộ học sinh trong lớp đã tham gia cuộc tổng vệ sinh này.
经过大扫除,教室焕然一新。
Qua cuộc tổng vệ sinh, lớp học như đổi mới hoàn toàn.
周末我们打算大扫除一下。
Cuối tuần chúng tôi dự định tổng vệ sinh một chút.
把房间彻底大扫除一遍。
Đem phòng tổng vệ sinh triệt để một lượt.
2
Động từ
Nghĩa:Tổng vệ sinh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây