Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
大扫除
dà sǎo chú
Cuộc tổng vệ sinh
Hán việt: thái táo trừ
—

Gợi nhớ

Từ "大扫除" (dà sǎo chú) nghĩa là "Cuộc tổng vệ sinh", ghép bởi: 大 (dà): to + 扫 (sǎo): Quét + 除 (chú): Loại bỏ.

Thành phần cấu tạo

大扫除
dà sǎo chú
Cuộc tổng vệ sinh
大
扌
彐
阝
余

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:Cuộc tổng vệ sinh
Ví dụ (6)
yíng xīn nián迎新年,jiā jiā hù hù家家户户zuò做dà sǎo chú大扫除。
Đón năm mới, nhà nhà làm cuộc tổng vệ sinh.
quán bān tóng xué全班同学cān yù参与le了zhè cì这次dà sǎo chú大扫除。
Toàn bộ học sinh trong lớp đã tham gia cuộc tổng vệ sinh này.
jīng guò经过dà sǎo chú大扫除,jiào shì教室huàn rán yì xīn焕然一新。
Qua cuộc tổng vệ sinh, lớp học như đổi mới hoàn toàn.
zhōu mò周末wǒ men我们dǎ suàn打算dà sǎo chú大扫除yī xià一下。
Cuối tuần chúng tôi dự định tổng vệ sinh một chút.
bǎ把fáng jiān房间chè dǐ彻底dà sǎo chú大扫除yī biàn一遍。
Đem phòng tổng vệ sinh triệt để một lượt.
2
Động từ
Nghĩa:Tổng vệ sinh

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây