该省
gāi shěng
Tỉnh đó

Định nghĩa (1)

1
Đại từ / Cụm danh từ
Nghĩa:Tỉnh đó
Ví dụ (3)
gāi shěngchū chǎnyōu zhì
Tỉnh đó sản xuất gạo chất lượng cao.
gāi shěng yóu yuánfēi chángfēng
Tỉnh đó tài nguyên du lịch vô cùng phong phú.
zhèng jiā leduìgāi shěngde jīn chí
Chính phủ gia tăng hỗ trợ nguồn vốn cho tỉnh đó.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây