迟早会
—
Phân tích từ 迟早会
Định nghĩa (1)
1
Cụm phó từ
Nghĩa:Sớm muộn gì cũng
Ví dụ (3)
只要付出努力,迟早会成功。
Chỉ cần bỏ ra nỗ lực, sớm muộn gì cũng thành công.
做假违法的事迟早会被发现。
Làm việc vi phạm pháp luật sớm muộn gì cũng bị phát hiện.
真理迟早会大白于天下。
Chân lý sớm muộn gì cũng sáng tỏ trước thiên hạ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây