十岁
—
Phân tích từ 十岁
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng
Nghĩa:Mười tuổi
Ví dụ (3)
孩子今年满十岁了。
Đứa trẻ năm nay tròn 10 tuổi rồi.
举办了十岁生日派对。
Đã tổ chức tiệc sinh nhật 10 tuổi.
十岁的童年非常快乐。
Tuổi thơ 10 tuổi vô cùng vui vẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây