十岁
shí suì
Mười tuổi

Định nghĩa (1)

1
Cụm số lượng
Nghĩa:Mười tuổi
Ví dụ (3)
hái zijīn niánmǎnshí suìle
Đứa trẻ năm nay tròn 10 tuổi rồi.
bànleshí suìshēng pài duì
Đã tổ chức tiệc sinh nhật 10 tuổi.
shí suìdetóng niánfēi chángkuài
Tuổi thơ 10 tuổi vô cùng vui vẻ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây