Hán Việt:TRẢN••Loại từ:Động từ
10 nét
一一フノ丶丨フ丨丨一
Không dùng lượng từ riêng
戋Tiên+皿Mãnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
盏
chén nhỏ; đèn; lượng từ cho đèn/chén
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

盏
chén nhỏ; đèn; lượng từ cho đèn/chén
Thông tin lượng từ
盏
Dùng cho đèn, đèn lồng, hoặc chén trà, chén rượu.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 盏 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一盏灯笼
Một chiếc đèn lồng

一盏灯
Một ngọn đèn

两盏电灯
Hai ngọn đèn điện
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / lượng từ
VINghĩa:chén nhỏ; đèn; lượng từ cho đèn/chén
ENTiếng Anh:small cup; classifier for lamps
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
桌子上有一盏台灯。
Trên bàn có một chiếc đèn bàn.
There is a desk lamp on the table.
#2
远处的村庄亮起了一盏盏灯火。
Ngôi làng ở đằng xa đã thắp sáng từng ngọn đèn.
In the distance, the village lit up with rows of lights.
#3
朋友来访,我为他沏了一盏茶。
Bạn đến thăm, tôi đã pha cho anh ấy một chén trà.
When my friend came to visit, I brewed him a cup of tea.
#4
街道两旁的路灯一盏接一盏地亮了。
Đèn đường ở hai bên phố lần lượt từng ngọn sáng lên.
The streetlights on both sides of the street came on one after another.
#5
两人对饮,喝尽了最后一盏酒。
Hai người đối ẩm, uống cạn chén rượu cuối cùng.
The two drank together and finished the last cup of wine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây