Hán Việt:BẠN••Loại từ:Danh từ
10 nét
丨フ一丨一丶ノ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
田Điền+半Bán
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
畔
Bờ, bên
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (bên trái)

半
Bán
Nửa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

畔
bờ, bên, ven (sông, hồ, đường, tai).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / hậu tố
VINghĩa:bờ, bên, ven (sông, hồ, đường, tai).
ENTiếng Anh:Bank / Side / Border / Edge (of a river, lake, road, etc.).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们在美丽的湖畔散步。
Chúng tôi đi dạo bên bờ hồ xinh đẹp.
We took a walk by the beautiful lakeside.
#2
河畔的垂柳随风飘扬。
Những cây liễu rủ bên bờ sông bay bay trong gió.
The weeping willows by the riverbank swayed in the wind.
#3
他的叮嘱至今仍回响在我的耳畔。
Lời dặn dò của anh ấy đến nay vẫn vang vọng bên tai tôi.
His words of advice still echo in my ears to this day.
#4
路畔开满了不知名的野花。
Ven đường nở đầy những bông hoa dại không tên.
The roadside was covered with unknown wildflowers.
#5
这所大学位于黄浦江畔。
Trường đại học này nằm bên bờ sông Hoàng Phố.
This university is located on the banks of the Huangpu River.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây