揭开
—
Phân tích từ 揭开
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vén ra / Mở ra / Mở màn
Ví dụ (3)
揭开盖在上面的红布。
Vén chiếc vải đỏ phủ ở trên ra.
科学家揭开了自然的奥秘。
Các nhà khoa học đã mở ra bí ẩn của thiên nhiên.
揭开了历史新的一页。
Mở ra một trang mới của lịch sử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây