稻田
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cánh đồng lúa
Ví dụ (3)
金黄的稻田里一片忙碌景象。
Trong cánh đồng lúa vàng rực là một khung cảnh bận rộn.
农民们在稻田里插秧。
Bà con nông dân cấy lúa trong cánh đồng lúa.
微风吹过,稻田掀起波浪。
Gió nhẹ thổi qua, cánh đồng lúa cuộn lên sóng lúa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây