Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jiē
HSK 4
Bóc trần, tiết lộ
Hán Việt:YẾT••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一丨フ一一ノフノ丶フ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+曷Hạt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

揭
jiē
Bóc trần, tiết lộ
扌
Bộ Thủ (gảy)shǒu
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
Bộ Thủ (gảy)
曷
Hạthé
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Bóc trần, tiết lộ
ENTiếng Anh:uncover, reveal, expose
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他jiēkāi揭开le了gàizi盖子。
Anh ấy mở nắp ra.
He lifted the lid.
#2
jìzhě记者jiēlù揭露le了zhēn真xiàng相。
Phóng viên đã phơi bày sự thật.
The reporter exposed the truth.
#3
qǐng请búyào不要jiē揭tā他de的duǎn短。
Xin đừng bới khuyết điểm của anh ấy.
Please don't expose his shortcomings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây