丢下
—
Phân tích từ 丢下
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ném xuống / Bỏ lại
Ví dụ (3)
请勿随手丢下垃圾。
Xin đừng tùy tiện ném rác xuống.
他丢下工作急匆匆走了。
Anh ấy bỏ lại công việc vội vã đi rồi.
把重物丢在地上。
Ném vật nặng xuống mặt đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây