百分之二十
—
Gợi nhớ
Từ "百分之二十" (bǎi fēn zhī èr shí) nghĩa là "Hai mươi phần trăm", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 分 (fēn): xu + 之 (zhī): Của + 二 (èr): số hai + 十 (shí): số mười.
Thành phần cấu tạo
百分之二十
Hai mươi phần trăm
一
白
八
刀
之
二
Phân tích từ 百分之二十
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây