Hán Việt:HUYỄN••Loại từ:Tính từ
10 nét
丨フ一一一丶一フフ丶
Không dùng lượng từ riêng
目Mục+玄Huyền
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
眩
Chóng mặt, lóa mắt
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)

玄
Bộ Huyền
Màu đen huyền, sâu xa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

眩
Chóng mặt, lóa mắt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Chóng mặt, lóa mắt
ENTiếng Anh:dizzy; giddy; dazzled
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他突然感到一阵眩晕,差点摔倒。
Anh ấy đột nhiên cảm thấy chóng mặt, suýt chút nữa thì ngã.
He suddenly felt dizzy and nearly fell over.
#2
阳光在海面上反射出眩目的光芒。
Ánh nắng phản chiếu trên mặt biển tạo ra những tia sáng chói lóa.
The sunlight reflected off the sea in a dazzling glare.
#3
站在这么高的地方往下看,真让人头晕目眩。
Đứng ở nơi cao như thế này nhìn xuống, thật khiến người ta chóng mặt hoa mắt.
Looking down from such a great height is truly dizzying.
#4
长期熬夜会导致明显的疲劳和晕眩感。
Thức khuya trong thời gian dài sẽ dẫn đến cảm giác mệt mỏi và chóng mặt rõ rệt.
Staying up late for a long time can cause obvious fatigue and dizziness.
#5
迎面驶来的汽车亮起了远光灯,十分眩目。
Chiếc ô tô chạy ngược chiều bật đèn pha, vô cùng chói mắt.
The oncoming car turned on its high beams, and they were extremely dazzling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây