炒菜
—
Phân tích từ 炒菜
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Xào rau / Nấu ăn
Ví dụ (6)
妈妈正在厨房里炒菜。
Mẹ đang ở trong bếp xào rau nấu cơm.
用大火炒菜能保持鲜嫩。
Dùng lửa to xào rau có thể giữ được độ tươi giòn.
学会了炒几个家常菜。
Đã học được cách xào vài món ăn gia đình.
桌上摆着三菜一汤,主要是炒菜。
Trên bàn bày 3 món 1 canh, chủ yếu là món xào.
这家饭店的炒菜味道很赞。
Món xào của quán ăn này hương vị rất tuyệt.
2
Danh từ
Nghĩa:Món xào
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây