峭
丨フ丨丨丶ノ丨フ一一
10
HSK1
Tính từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dốc đứng, cheo leo; nghiêm khắc, sắc bén
Ví dụ (5)
这座山峰非常陡峭,很难攀登。
Đỉnh núi này rất dốc, rất khó leo.
悬崖峭壁上长着一棵孤松。
Trên vách đá cheo leo mọc một cây thông cô độc.
春寒料峭,你还是多穿点衣服吧。
Hơi lạnh đầu xuân hơi gắt, bạn vẫn nên mặc thêm chút quần áo đi.
山路崎岖陡峭,行车一定要小心。
Đường núi gập ghềnh và dốc đứng, lái xe nhất định phải cẩn thận.
他的性格有些孤峭,不爱与人交往。
Tính cách của anh ấy có chút lạnh lùng và lập dị, không thích giao du với mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây