Hán Việt:SÁP••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶丶一フノ丶丨一丨一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+刃Nhận+止Chỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
涩
Chát, thô ráp
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Dừng lại, bàn chân (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

涩
Chát, thô ráp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Chát, thô ráp
ENTiếng Anh:astringent, rough, tart
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个柿子吃起来有点涩。
Quả hồng này ăn vào hơi chát.
This persimmon tastes a bit astringent.
#2
我的眼睛感觉有些干涩。
Mắt tôi cảm thấy hơi khô và cộm.
My eyes feel a little dry and irritated.
#3
这段文字读起来很生涩。
Đoạn văn này đọc lên cảm thấy rất ngắc ngứ (khó hiểu).
This passage reads rather awkwardly and obscurely.
#4
这个锁有点发涩,需要滴点油。
Ổ khóa này hơi rít (thô ráp), cần tra thêm chút dầu.
This lock is a bit stiff and needs a little oil.
#5
这茶泡得太浓,味道发涩。
Trà này pha đặc quá, vị hơi chát.
This tea is brewed too strong and tastes astringent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây