Hán Việt:TRIỀU••Loại từ:Danh từ
10 nét
丨フ一一ノ丶一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+兆Triệu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
晁
họ Triều; buổi sáng trong nghĩa cổ
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)

兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

晁
họ Triều; buổi sáng trong nghĩa cổ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ riêng / danh từ
VINghĩa:họ Triều; buổi sáng trong nghĩa cổ
ENTiếng Anh:morning, surname Chao
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
晁阳初升,唤醒了沉睡的大地。
Ánh nắng buổi sáng vừa lên, đánh thức mặt đất đang ngủ say.
As the morning sun began to rise, it awakened the sleeping earth.
#2
古文中,“晁”常同“朝”,被用来指代早晨。
Trong cổ văn, chữ “Triều” (晁) thường dùng giống chữ “Triều” (朝), được dùng để chỉ buổi sáng.
In classical Chinese, "晁" is often used interchangeably with "朝" to refer to the morning.
#3
迎着美丽的晁霞,我们开始了新的一天。
Đón ráng mây bình minh tuyệt đẹp, chúng tôi bắt đầu một ngày mới.
Facing the beautiful morning glow, we began a new day.
#4
晁光微露,鸟儿便开始在枝头鸣叫。
Ánh bình minh vừa hé lộ, những chú chim đã bắt đầu hót trên cành.
As the first glimmer of dawn appeared, the birds began to sing in the branches.
#5
春晁的微风总是让人感到格外的清爽。
Cơn gió nhẹ của buổi sáng mùa xuân luôn khiến người ta cảm thấy vô cùng sảng khoái.
The breeze of a spring morning always feels especially refreshing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây