Hán Việt:LƯU••Loại từ:Danh từ
11 nét
一一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Không dùng lượng từ riêng
王Ngọc+㐬Lưu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
琉
lưu ly, thủy tinh màu
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)

㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

琉
lưu ly, thủy tinh màu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lưu ly, thủy tinh màu
ENTiếng Anh:colored glaze, lapis lazuli
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这座寺庙的屋顶铺满了金色的琉璃瓦。
Mái của ngôi chùa này được lợp đầy ngói lưu ly (ngói tráng men thủy tinh) màu vàng.
The roof of this temple is covered with golden glazed tiles.
#2
这个艺术馆里展示了许多精美的琉璃工艺品。
Trong bảo tàng nghệ thuật này trưng bày rất nhiều đồ thủ công mỹ nghệ bằng pha lê tinh xảo.
This art museum displays many exquisite glass artworks.
#3
阳光照在湖面上,仿佛是一面巨大的琉璃镜。
Ánh nắng chiếu rọi trên mặt hồ, tựa như một chiếc gương thủy tinh khổng lồ.
The sunlight shone on the lake, making it look like a huge glass mirror.
#4
宫殿里挂着一盏华丽的琉璃吊灯。
Trong cung điện treo một chiếc đèn chùm pha lê lộng lẫy.
A magnificent glass chandelier hangs in the palace.
#5
她脖子上戴着一串五颜六色的琉璃珠子。
Trên cổ cô ấy đeo một chuỗi hạt thủy tinh nhiều màu sắc.
She wore a string of colorful glass beads around her neck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây