除颤
—
Phân tích từ 除颤
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Khử rung tim
Ví dụ (6)
医生正在用AED给患者除颤。
Bác sĩ đang dùng AED khử rung tim cho bệnh nhân.
抢救心跳骤停者需要及时除颤。
Cấp cứu người ngưng tim cần kịp thời khử rung tim.
成功进行了除颤急救。
Tiến hành cấp cứu khử rung tim thành công.
公共场所配备了自动体外除颤器。
Nơi công cộng được trang bị máy khử rung tim tự động ngoài cơ thể.
除颤是心肺复苏的关键步骤。
Khử rung tim là bước thắt nút của hồi sức tim phổi.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự khử rung tim / Máy khử rung tim
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây