Hán Việt:MẪN••Loại từ:Động từ
10 nét
丶丶丨丶丨フ丶一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+闵Chữ Mẫn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
悯
Thương cảm, đồng cảm
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

闵
Chữ Mẫn
Thương xót, lo âu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

悯
Thương cảm, đồng cảm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Thương cảm, đồng cảm
ENTiếng Anh:pity, sympathize, sorrow
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
看到那个流浪的孩子,我心中涌起了一丝怜悯。
Nhìn thấy đứa trẻ lang thang đó, trong lòng tôi trào dâng một chút thương cảm.
Seeing that homeless child, I felt a pang of pity in my heart.
#2
他的眼中闪烁着悲悯的光芒。
Trong ánh mắt anh ấy lấp lánh tia sáng của sự đồng cảm.
His eyes shimmered with compassion.
#3
这位作家有着悲天悯人的情怀。
Vị nhà văn này mang một tâm hồn xót xa thương cảm cho số phận con người.
This writer possesses a deep humanitarian compassion.
#4
我们不需要你的怜悯,只需要公平的对待。
Chúng tôi không cần sự thương hại của bạn, chỉ cần được đối xử công bằng.
We do not need your pity; we only ask to be treated fairly.
#5
菩萨以哀悯之心度化众生。
Bồ tát dùng lòng thương cảm để độ hóa chúng sinh.
The Bodhisattva guides sentient beings with a heart of compassion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây