织锦
zhī jǐn
Gấm vóc / Vải gấm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Gấm vóc / Vải gấm
Ví dụ (3)
guǎnzhǎn chūlejīng měide dàizhī jǐn
Bảo tàng triển lãm các mảng gấm vóc cổ đại tinh xảo.
zhī jǐngōng shǐ yōu jiǔshǒu
Công nghệ dệt gấm vóc lịch sử lâu đời, kỹ thuật phức tạp.
shēn chuān穿 cǎi bān lándezhī jǐn shì
Mặc bộ đồ gấm vóc sắc màu rực rỡ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây