大吵大闹
—
Phân tích từ 大吵大闹
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:Cãi lộn om sòm / Làm ầm ĩ
Ví dụ (3)
公共场所不要大吵大闹。
Nơi công cộng đừng cãi lộn om sòm làm ầm ĩ.
两个人因为小事大吵大闹。
Hai người vì chuyện nhỏ cãi lộn om sòm.
孩子在房间里大吵大闹。
Đứa trẻ khóc lóc làm ầm ĩ ở trong phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây