Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
zhì
HSK 4
chân thành, tha thiết
Hán Việt:CHÍ••Loại từ:Tính từ
10 nét
一丨一ノフ丶ノ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
执Chữ Chấp+手Thủ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

挚
zhì
chân thành, tha thiết
执
Chữ Chấpzhí
Nắm giữ, cầm chặt
手
Bộ Thủ (tay)shǒu
Bàn tay nâng niu
Bộ Thủ (tay)
Mẹo nhớ nhanh:

Nắm chặt (执) lấy đôi bàn tay (手) của người tri kỷ bằng cả tấm lòng chân thành và tha thiết (挚).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:chân thành, tha thiết
ENTiếng Anh:sincere, earnest, cordial
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他shì是wǒ我duōnián多年de的zhìyǒu挚友。
Anh ấy là người bạn thân thiết và chân thành nhiều năm của tôi.
He is a close friend of mine of many years.
#2
tāmen他们de的gǎnqíng感情fēicháng非常zhēnzhì真挚。
Tình cảm của họ vô cùng chân thành.
Their feelings are deeply sincere.
#3
jǐn谨zhì致yǐ以zuì最chéngzhì诚挚de的wènhòu问候。
Xin gửi lời chào hỏi chân thành nhất.
Please accept my most sincere greetings.
#4
yīnyuè音乐shì是tā他yìshēng一生de的zhì'ài挚爱。
Âm nhạc là tình yêu chân thành và sâu sắc nhất trong cuộc đời anh ấy.
Music has been his lifelong passion.
#5
tā他yǐ以zhì挚chéng诚de的tàidù态度dǎdòng打动le了suǒyǒu所有de的píngwěi评委。
Anh ấy đã làm cảm động tất cả ban giám khảo bằng thái độ chân thành và nghiêm túc.
He moved all the judges with his utmost sincerity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây