病史
bìng shǐ
Tiền sử bệnh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tiền sử bệnh
Ví dụ (3)
shēngxiáng xún wènlehuàn zhědebìng shǐ
Bác sĩ đã hỏi chi tiết tiền sử bệnh của bệnh nhân.
bìng shàng zheguò wǎngbìng shǐ
Trên thẻ bệnh án ghi chép tiền sử bệnh đã qua.
chuán bìngshǐ
Không có tiền sử bệnh di truyền.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây