大箱子
—
Phân tích từ 大箱子
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cái thùng lớn, hộp lớn
Ví dụ (3)
请把这个大箱子放在门边。
Xin hãy đặt cái thùng lớn này ở cạnh cửa.
大箱子里装满了旧书。
Trong cái thùng lớn chứa đầy sách cũ.
搬家的时候我们用了三个大箱子。
Khi chuyển nhà chúng tôi đã dùng ba cái thùng lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây