Hán Việt:THỨC••Loại từ:Danh từ
10 nét
一フ丨一一一丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
车Xa+式Thức
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
轼
Thanh ngang xe ngựa
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)

式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

轼
Thanh ngang xe ngựa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Thanh ngang xe ngựa
ENTiếng Anh:carriage handrail, crossbar
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
古代战车前方有一根横木,称为轼。
Phía trước chiến xa thời xưa có một thanh gỗ ngang, gọi là “thức” (thanh ngang xe ngựa).
In ancient times, there was a horizontal bar at the front of a war chariot, called the shi.
#2
将军凭轼而望,观察敌情。
Vị tướng quân tựa vào thanh ngang xe ngựa nhìn ra xa, quan sát tình hình địch.
Leaning on the chariot's front crossbar, the general looked out and observed the enemy's movements.
#3
苏洵为儿子取名苏轼,希望他能像车前的轼一样默默发挥作用。
Tô Tuân đặt tên cho con trai là Tô Thức, hy vọng cậu có thể giống như thanh ngang trước xe ngựa âm thầm phát huy tác dụng.
Su Xun named his son Su Shi, hoping he could, like the crossbar at the front of a chariot, play a quiet but important role.
#4
曹刿登轼而望之,确认齐军真的撤退了。
Tào Quế bước lên thanh ngang xe ngựa nhìn ra xa, xác nhận quân Tề thực sự đã rút lui.
Cao Gui leaned on the crossbar of the chariot and looked ahead, confirming that the Qi army had truly retreated.
#5
“轼”字从车,式声,本义是设在车箱前面供人凭倚的横木。
Chữ “Thức” thuộc bộ Xa, âm Thức, nghĩa gốc là thanh gỗ ngang đặt ở phía trước thùng xe để người ta tựa vào.
The character "轼" has "车" as its semantic component and "式" as its phonetic component; its original meaning is the horizontal bar mounted at the front of a carriage for people to lean on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây