轼
一フ丨一一一丨一フ丶
10
HSK1
Danh từ
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (44)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thanh ngang xe ngựa
Ví dụ (5)
古代战车前方有一根横木,称为轼。
Phía trước chiến xa thời xưa có một thanh gỗ ngang, gọi là 'thức' (thanh ngang xe ngựa).
将军凭轼而望,观察敌情。
Vị tướng quân tựa vào thanh ngang xe ngựa nhìn ra xa, quan sát tình hình địch.
苏洵为儿子取名苏轼,希望他能像车前的轼一样默默发挥作用。
Tô Tuân đặt tên cho con trai là Tô Thức, hy vọng cậu có thể giống như thanh ngang trước xe ngựa âm thầm phát huy tác dụng.
曹刿登轼而望之,确认齐军真的撤退了。
Tào Quế bước lên thanh ngang xe ngựa nhìn ra xa, xác nhận quân Tề thực sự đã rút lui.
“轼”字从车,式声,本义是设在车箱前面供人凭倚的横木。
Chữ 'Thức' thuộc bộ Xa, âm Thức, nghĩa gốc là thanh gỗ ngang đặt ở phía trước thùng xe để người ta tựa vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây