俾
ノ丨ノ丨フ一一ノ一丨
10
HSK1
Động từ
Từ đồng âm (24)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khiến cho, cho phép
Ví dụ (5)
制定这些规则,俾使大家有所遵循。
Ban hành những quy tắc này, khiến cho mọi người có cơ sở để tuân theo.
我们将提供更多资源,俾能早日完成这项工程。
Chúng tôi sẽ cung cấp thêm nhiều tài nguyên, cho phép có thể sớm hoàn thành dự án này.
请将文件翻译成英文,俾便于外籍人员阅读。
Vui lòng dịch tài liệu sang tiếng Anh, khiến cho nhân viên nước ngoài thuận tiện khi đọc.
政府加大了投资力度,俾利于经济恢复。
Chính phủ đã tăng cường mức độ đầu tư, cho phép kinh tế phục hồi thuận lợi hơn.
必须严格把关,俾免发生意外。
Phải kiểm soát nghiêm ngặt, khiến cho những tai nạn ngoài ý muốn không thể xảy ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây