hàn
Dũng cảm, hung hăng
Hán việt: hãn
丶丶丨丨フ一一一一丨
10
HSK1
Tính từ

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Dũng cảm, hung hăng
Ví dụ (5)
zhèzhīgǒukàn láihěnxiōnghàn
Con chó này trông rất hung hăng.
deshēn fēi chángqiánghànhěnshǎoshēng bìng
Cơ thể của anh ấy vô cùng cường tráng và dũng mãnh, rất hiếm khi bị ốm.
zhèdemínfēngshí fēnbiāohàn
Phong tục của người dân ở đây vô cùng dũng hãn.
jiādōuzhī dàoshìchūmíngdehàn
Mọi người đều biết cô ta là một người phụ nữ hung hãn (đanh đá) khét tiếng.
jūnhànrán dòngleměng lièdegōng
Quân địch đã ngang nhiên và hung hăng phát động một cuộc tấn công dữ dội.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây