Hán Việt:HÃN••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶丶丨丨フ一一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+旱Hạn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
悍
Dũng cảm, hung hăng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

旱
Hạn (biến thể)
Khô hạn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

悍
Dũng cảm, hung hăng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Dũng cảm, hung hăng
ENTiếng Anh:valiant, fierce, aggressive
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这只狗看起来很凶悍。
Con chó này trông rất hung hăng.
This dog looks very fierce.
#2
他的身体非常强悍,很少生病。
Cơ thể của anh ấy vô cùng cường tráng và dũng mãnh, rất hiếm khi bị ốm.
He is extremely robust and rarely gets sick.
#3
这里的民风十分彪悍。
Phong tục của người dân ở đây vô cùng dũng hãn.
The local customs here are very rugged and tough.
#4
大家都知道她是个出名的悍妇。
Mọi người đều biết cô ta là một người phụ nữ hung hãn (đanh đá) khét tiếng.
Everyone knows she is a notorious shrew.
#5
敌军悍然发动了猛烈的攻击。
Quân địch đã ngang nhiên và hung hăng phát động một cuộc tấn công dữ dội.
The enemy brazenly launched a fierce attack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây