悍
丶丶丨丨フ一一一一丨
10
HSK1
Tính từ
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Dũng cảm, hung hăng
Ví dụ (5)
这只狗看起来很凶悍。
Con chó này trông rất hung hăng.
他的身体非常强悍,很少生病。
Cơ thể của anh ấy vô cùng cường tráng và dũng mãnh, rất hiếm khi bị ốm.
这里的民风十分彪悍。
Phong tục của người dân ở đây vô cùng dũng hãn.
大家都知道她是个出名的悍妇。
Mọi người đều biết cô ta là một người phụ nữ hung hãn (đanh đá) khét tiếng.
敌军悍然发动了猛烈的攻击。
Quân địch đã ngang nhiên và hung hăng phát động một cuộc tấn công dữ dội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây