Hán Việt:THANG••Loại từ:Động từ
10 nét
丶丶一フノノ丶ノノ丶
Không dùng lượng từ riêng
汤Chữ Sương+火Hỏa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
烫
Là nóng, ủi
汤
Chữ Sương
canh, súp / âm đọc (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

烫
nóng, bỏng (nhiệt độ cao, gây cảm giác đau).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:nóng, bỏng (nhiệt độ cao, gây cảm giác đau).
ENTiếng Anh:Burning hot / Scalding / Hot.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
小心,开水很烫。
Cẩn thận, nước sôi rất nóng (bỏng).
Be careful, the boiling water is very hot.
#2
这汤太烫了,稍微凉一下再喝。
Canh này nóng quá, để nguội một chút rồi hẵng uống.
This soup is too hot. Let it cool down a bit before drinking it.
#3
你的额头好烫,是不是发烧了?
Trán bạn nóng quá, có phải bị sốt rồi không?
Your forehead feels really hot. Do you have a fever?
#4
这个山芋很烫手。
Củ khoai này rất nóng bỏng tay (vấn đề nan giải).
This sweet potato is too hot to hold.
#5
不要用太烫的水洗脸。
Đừng dùng nước quá nóng để rửa mặt.
Don't wash your face with water that is too hot.
2
Động từ
VINghĩa:làm bỏng, bị bỏng, là/ủi (quần áo), uốn (tóc), chần (nước sôi).
ENTiếng Anh:To scald / To burn / To iron / To perm.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我不小心被开水烫了手。
Tôi không cẩn thận bị nước sôi làm bỏng tay.
I accidentally scalded my hand with boiling water.
#2
如果你要去面试,最好把衬衫烫一下。
Nếu bạn đi phỏng vấn, tốt nhất nên là (ủi) cái áo sơ mi một chút.
If you're going to a job interview, you'd better iron your shirt.
#3
你想烫直发还是卷发?
Bạn muốn duỗi tóc thẳng hay uốn tóc xoăn?
Do you want to have your hair straightened or curled?
#4
把青菜在开水里烫一下就可以吃了。
Chần rau xanh trong nước sôi một lát là có thể ăn được rồi.
Just blanch the greens in boiling water briefly, and they're ready to eat.
#5
烟头把桌布烫了一个洞。
Đầu thuốc lá đã làm cháy (thủng) khăn trải bàn một lỗ.
A cigarette butt burned a hole in the tablecloth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây