烫
丶丶一フノノ丶ノノ丶
10
HSK 5
Động từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:nóng, bỏng (nhiệt độ cao, gây cảm giác đau).
Ví dụ (8)
小心,开水很烫。
Cẩn thận, nước sôi rất nóng (bỏng).
这汤太烫了,稍微凉一下再喝。
Canh này nóng quá, để nguội một chút rồi hẵng uống.
你的额头好烫,是不是发烧了?
Trán bạn nóng quá, có phải bị sốt rồi không?
这个山芋很烫手。
Củ khoai này nóng bỏng tay (Nghĩa bóng: Vấn đề này rất rắc rối).
不要用太烫的水洗脸。
Đừng dùng nước quá nóng để rửa mặt.
2
động từ
Nghĩa:làm bỏng, bị bỏng, là/ủi (quần áo), uốn (tóc), chần (nước sôi).
Ví dụ (8)
我不小心被开水烫了手。
Tôi không cẩn thận bị nước sôi làm bỏng tay.
如果你要去面试,最好把衬衫烫一下。
Nếu bạn đi phỏng vấn, tốt nhất nên là (ủi) cái áo sơ mi một chút.
你想烫直发还是卷发?
Bạn muốn duỗi tóc thẳng hay uốn tóc xoăn?
把青菜在开水里烫一下就可以吃了。
Chần rau xanh trong nước sôi một lát là có thể ăn được rồi.
烟头把桌布烫了一个洞。
Đầu thuốc lá đã làm cháy (thủng) khăn trải bàn một lỗ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây