耳塞
—
Phân tích từ 耳塞
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nút tai, tai nghe nhét tai
Ví dụ (3)
睡觉时戴上耳塞可以隔绝噪音。
Khi ngủ đeo nút tai có thể ngăn tiếng ồn.
他戴着耳塞在学听力。
Anh ấy đang đeo tai nghe luyện nghe.
请在飞机上发放防噪耳塞。
Xin hãy phát nút tai chống ồn trên máy bay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây