底漆
dǐ qī
Lớp sơn lót

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lớp sơn lót
Ví dụ (3)
shuā qiángqián xiān shuā céng
Trước khi sơn tường bắt buộc phải sơn một lớp sơn lót trước.
fáng zhǐ tou làn
Lớp sơn lót có thể phòng ngừa gỗ bị mục.
děng dài gān tòuhòuzài miàn
Chờ cho sơn lót khô hẳn rồi mới sơn lớp sơn phủ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây