Hán Việt:TẤT••Loại từ:danh từ
14 nét
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一+2
氵Thủy+桼Chữ Tất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
漆
sơn, sơn mài; quét sơn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

桼
Chữ Tất
Cây sơn, nhựa sơn (bên phải)
Hình ảnh minh họa

漆
sơn, sơn mài.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:sơn, sơn mài.
ENTiếng Anh:Lacquer / Paint.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这张桌子涂了红漆。
Cái bàn này được phủ sơn đỏ.
This table is painted with red lacquer.
#2
漆器表面很亮。
Bề mặt đồ sơn mài rất bóng.
The surface of the lacquerware is very shiny.
#3
这种漆味道很重。
Loại sơn này có mùi rất nặng.
This paint has a very strong smell.
2
Động từ
VINghĩa:quét sơn, phủ sơn.
ENTiếng Anh:To paint / To lacquer.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
工人正在漆门。
Công nhân đang sơn cửa.
The worker is painting the door.
#2
他把墙漆成白色。
Anh ấy sơn tường thành màu trắng.
He painted the wall white.
#3
这把椅子需要重新漆。
Cái ghế này cần sơn lại.
This chair needs to be repainted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây