Hán Việt:PHỤ••Loại từ:Danh từ
11 nét
一フ丨一一丨フ一一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
车Xa+甫Phủ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
辅
Phụ, hỗ trợ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)

甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

辅
giúp đỡ, phụ trợ, phò tá, kèm cặp (thường dùng trong từ ghép, ít đứng một mình).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / hình vị
VINghĩa:giúp đỡ, phụ trợ, phò tá, kèm cặp (thường dùng trong từ ghép, ít đứng một mình).
ENTiếng Anh:To assist, to complement, to tutor (rarely used alone).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他每天晚上给孩子辅导功课。
Mỗi tối anh ấy đều kèm cặp (phụ đạo) bài vở cho con.
He tutors his child every evening.
#2
这是一种辅助治疗手段。
Đây là một biện pháp điều trị bổ trợ (hỗ trợ).
This is a form of adjunctive therapy.
#3
两件事相辅相成。
Hai việc này hỗ trợ bổ sung cho nhau (Tương phụ tương thành).
The two things complement each other.
#4
我是这所大学的辅导员。
Tôi là cố vấn học tập (chính trị viên, quản lý sinh viên) của trường đại học này.
I am a counselor at this university.
#5
请在辅路行驶。
Vui lòng đi ở đường nhánh (đường phụ).
Please drive on the frontage road.
2
Danh từ
VINghĩa:cái phụ, cái bổ trợ.
ENTiếng Anh:Subsidiary, auxiliary.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
这只是辅币,不是主币。
Đây chỉ là tiền xu (tiền lẻ, tiền phụ), không phải tiền chính.
This is only a subsidiary currency, not the main currency.
#2
这个词是以元音开头还是辅音开头?
Từ này bắt đầu bằng nguyên âm hay phụ âm?
Does this word begin with a vowel or a consonant?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây