辅
一フ丨一一丨フ一一丨丶
11
HSK 4-5
Danh từ
Từ ghép (11)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (2)
1
động từ / hình vị
Nghĩa:giúp đỡ, phụ trợ, phò tá, kèm cặp (thường dùng trong từ ghép, ít đứng một mình).
Ví dụ (9)
他每天晚上给孩子辅导功课。
Mỗi tối anh ấy đều kèm cặp (phụ đạo) bài vở cho con.
这是一种辅助治疗手段。
Đây là một biện pháp điều trị bổ trợ (hỗ trợ).
两件事相辅相成。
Hai việc này hỗ trợ bổ sung cho nhau (Tương phụ tương thành).
我是这所大学的辅导员。
Tôi là cố vấn học tập (chính trị viên/quản lý sinh viên) của trường đại học này.
请在辅路行驶。
Vui lòng đi ở đường nhánh (đường phụ).
2
danh từ
Nghĩa:cái phụ, cái bổ trợ.
Ví dụ (2)
这只是辅币,不是主币。
Đây chỉ là tiền xu (tiền lẻ/tiền phụ), không phải tiền chính.
这个词是以元音开头还是辅音开头?
Từ này bắt đầu bằng nguyên âm hay phụ âm?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây