Hán Việt:CƯỜNG••Loại từ:Tính từ
11 nét
フ一丨フ丶丶フ一丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
弓Cung+厶Tư+虫Trùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
強
mạnh; cưỡng ép; bướng bỉnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)

厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

強
mạnh, mạnh mẽ
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiáng”VINghĩa:mạnh, mạnh mẽ
ENTiếng Anh:strong, powerful, robust
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的意志非常堅強。
Ý chí của anh ấy rất mạnh mẽ.
He has a very strong will.
#2
公司的這項新規定是強制的。
Quy định mới này của công ty là bắt buộc.
This new company regulation is mandatory.
#3
你不能強迫別人接受你的觀點。
Bạn không thể ép buộc người khác chấp nhận quan điểm của bạn.
You can't force others to accept your views.
#4
她的學習能力比我強得多。
Năng lực học tập của cô ấy mạnh hơn tôi rất nhiều.
Her ability to learn is much stronger than mine.
#5
遇到困難時,我們必須保持內心的強大。
Khi gặp khó khăn, chúng ta phải giữ cho nội tâm mạnh mẽ.
When faced with difficulties, we must remain strong inside.
2
Động từ / phó từ
Đa âm (多音字): đọc là “qiǎng”VINghĩa:cưỡng ép, gượng, miễn cưỡng
ENTiếng Anh:to force, to compel, reluctantly
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
不要強迫他答应。
Đừng cưỡng ép anh ấy đồng ý.
Don't force him to agree.
#2
他強笑了一下。
Anh ấy gượng cười một cái.
He forced a smile.
#3
这件事不能強求。
Việc này không thể miễn cưỡng đòi hỏi.
This matter cannot be forced.
3
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “jiàng”VINghĩa:bướng bỉnh, cứng đầu
ENTiếng Anh:stubborn, unyielding
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这个孩子脾气很強。
Đứa trẻ này tính rất bướng.
This child is very stubborn.
#2
他太強了,不肯认错。
Anh ấy quá cứng đầu, không chịu nhận lỗi.
He is too stubborn and refuses to admit his mistake.
#3
她性子強,谁也劝不动。
Cô ấy tính bướng, ai cũng không khuyên được.
She is headstrong, and no one can persuade her.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây