蔽日
—
Phân tích từ 蔽日
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Che khuất mặt trời
Ví dụ (6)
密林深处,大树参天蔽日。
Sâu trong rừng rậm, cây lớn cao chọc trời che khuất mặt trời.
沙尘暴铺天盖地,遮天蔽日。
Bão cát bao phủ bầu trời mặt đất, che kín mặt trời.
烟雾升起,完全蔽日。
Khói mù bốc lên, hoàn toàn che khuất mặt trời.
树林形成了遮天蔽日的荫凉。
Rừng cây tạo thành bống râm che rợp trời.
群鸟飞过,留下蔽日的影子。
Đàn chim bay qua, để lại bóng râm rợp trời.
2
Tính từ
Nghĩa:Rợp trời, che kín bầu trời
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây