Che đậy, giấu giếm
Hán việt: phất
一丨丨丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
14
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Cỏ () rậm ( âm đọc) che kín, che giấu không thấy, che đậy .

Thành phần cấu tạo

Che đậy, giấu giếm
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
Tệ
Tệ / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây