聊起
—
Phân tích từ 聊起
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nói tới, nhắc đến trong cuộc trò chuyện
Ví dụ (3)
我们聊起了童年的趣事。
Chúng tôi trò chuyện về những chuyện vui thời thơ ấu.
喝茶时大家聊起了最近的工作。
Khi uống trà mọi người nói tới công việc gần đây.
一聊起美食,他就非常兴奋。
Vừa nói tới món ăn ngon, anh ấy liền rất hưng phấn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây