辣子
—
Phân tích từ 辣子
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ớt, sốt ớt
Ví dụ (3)
这盘辣子鸡丁非常正宗。
Đĩa gà xào ớt này rất chuẩn vị.
老板,多加一点油辣子!
Ông chủ, cho thêm nhiều ớt chưng dầu nhé!
四川人吃饭离不开辣子。
Người Tứ Xuyên ăn cơm không thể thiếu ớt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây