升旗
—
Phân tích từ 升旗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kéo cờ lên, thượng kỳ
Ví dụ (3)
学校每周一早上都要举行升旗仪式。
Trường học mỗi sáng thứ hai đều phải tổ chức lễ kéo cờ.
随着国歌奏响,护旗手开始升旗。
Theo tiếng quốc ca vang lên, đội bảo vệ cờ bắt đầu kéo cờ.
天安门广场的升旗非常壮观。
Lễ kéo cờ ở quảng trường Thiên An Môn rất tráng lệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây