Hán Việt:LƯỢC••Loại từ:Động từ
11 nét
一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+京Kinh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
掠
Cướp bóc, lướt qua
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

京
Kinh
Kinh đô, nơi cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

掠
Cướp bóc, lướt qua
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Cướp bóc, lướt qua
ENTiếng Anh:plunder, loot, sweep past, skim
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
燕子从水面上掠过。
Chim én lướt qua mặt nước.
A swallow skimmed over the surface of the water.
#2
侵略军在村庄里烧杀抢掠。
Quân xâm lược đốt phá và cướp bóc trong ngôi làng.
The invading army burned, killed, and looted in the village.
#3
她的嘴角掠过一丝微笑。
Một nụ cười thoáng lướt qua khóe miệng cô ấy.
A faint smile flickered across the corners of her mouth.
#4
他们疯狂地掠夺自然资源。
Họ điên cuồng cướp đoạt tài nguyên thiên nhiên.
They are recklessly plundering natural resources.
#5
一阵微风掠过树梢。
Một cơn gió nhẹ lướt qua ngọn cây.
A light breeze brushed past the treetops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây