李娜
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lý Na (tên người)
Ví dụ (3)
李明和李娜是好朋友。
Lý Minh và Lý Na là bạn tốt.
李娜在网球比赛中获得了冠军。
Lý Na đã đạt chức vô địch trong trận thi đấu quần vợt.
李娜是个非常热情开朗的女孩。
Lý Na là một cô gái vô cùng nhiệt tình cởi mở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây