讲稿
—
Phân tích từ 讲稿
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bài phát biểu, bản thảo bài giảng
Ví dụ (3)
演讲前他仔细修改了自己的讲稿。
Trước khi phát biểu anh ấy cẩn thận sửa đổi bài phát biểu của mình.
教授拿着讲稿走进了教室。
Giáo sư cầm bản thảo bài giảng bước vào lớp học.
这份讲稿写得非常生动精彩。
Bản thảo bài giảng này viết rất sinh động tuyệt vời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây