小商店
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cửa hàng nhỏ, tiệm tạp hóa nhỏ
Ví dụ (3)
巷子口有一家售卖零食的小商店。
Đầu ngõ có một cửa hàng nhỏ bán đồ ăn vặt.
我在小商店买了一瓶矿泉水。
Tôi đã mua một chai nước khoáng ở cửa hàng nhỏ.
这家小商店营业到半夜。
Cửa hàng nhỏ này kinh doanh đến nửa đêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây