瘀
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Vết bầm, mảng bầm
Ví dụ (6)
摔倒后手臂上留下一块瘀(瘀血)。
Sau khi ngã trên cánh tay để lại một vệt máu bầm.
用热毛巾敷可以散瘀。
Dùng khăn nóng chườm có thể làm tan máu bầm.
腿上有明显的紫瘀。
Trên chân có vết bầm tím rõ rệt.
碰撞部位显得皮肤有些发瘀。
Vùng bị va chạm trông da có vẻ hơi bầm.
伤口瘀青发肿。
Vết thương bầm xanh sưng lên.
2
Tính từ
Nghĩa:Bị bầm, ứ máu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây