Hán Việt:QUYỂN••Loại từ:Động từ
11 nét
一フ一丶ノ一一ノ丶フフ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+卷Chữ Quyến
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
捲
cuốn lên, quấn lại
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

卷
Chữ Quyến
cuộn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

捲
cuốn lên, cuốn lại, quấn lại
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cuốn lên, cuốn lại, quấn lại
ENTiếng Anh:roll up, curl, whirl
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她捲起袖子準備洗衣服。
Cô ấy xắn tay áo lên chuẩn bị giặt quần áo.
She rolled up her sleeves and got ready to do the laundry.
#2
他小心翼翼地把地圖捲起來。
Anh ấy cẩn thận cuốn bản đồ lại.
He carefully rolled up the map.
#3
一陣大風把地上的落葉捲上了半空。
Một trận gió lớn đã cuốn những chiếc lá rụng trên mặt đất lên không trung.
A sudden gust of wind swept the fallen leaves on the ground up into the air.
#4
請把烤鴨捲在煎餅裡吃。
Xin hãy cuốn vịt quay vào trong bánh kếp để ăn.
Please wrap the roast duck in the pancake before eating it.
#5
海浪突然撲來,把沙灘上的玩具捲走了。
Sóng biển bất ngờ ập đến, cuốn trôi những món đồ chơi trên bãi cát đi mất.
The waves suddenly rushed in and swept away the toys on the beach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây