捲
一丨一丶ノ一一ノ丶フフ
11
打
HSK1
Động từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cuốn lên, cuốn lại, quấn lại
Ví dụ (5)
她捲起袖子準備洗衣服。
Cô ấy xắn (cuốn) tay áo lên chuẩn bị giặt quần áo.
他小心翼翼地把地圖捲起來。
Anh ấy cẩn thận cuốn bản đồ lại.
一陣大風把地上的落葉捲上了半空。
Một trận gió lớn đã cuốn những chiếc lá rụng trên mặt đất lên không trung.
請把烤鴨捲在煎餅裡吃。
Xin hãy cuốn vịt quay vào trong bánh kếp để ăn.
海浪突然撲來,把沙灘上的玩具捲走了。
Sóng biển bất ngờ ập đến, cuốn trôi những món đồ chơi trên bãi cát đi mất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây