Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
肩带
jiān dài
Quai áo, dây đeo vai
Hán việt: kiên đới
—

Gợi nhớ

Từ "肩带" (jiān dài) mang nghĩa "Quai áo, dây đeo vai", kết hợp bởi 肩 (jiān - kiên): "Vai" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肩: Phần cơ bắp bằng thịt (⺼) nằm ngay dưới khung xương bả vai rộng như cánh cửa (户) dùng để gánh vác việc nặng là đôi vai (肩). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).

Thành phần cấu tạo

肩带
jiān dài
Quai áo, dây đeo vai
肩
jiān • kiên
Vai
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (phía dưới)
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Quai áo, dây đeo vai
Ví dụ (3)
zhè这zhī只bēibāo背包de的jiāndài肩带kěyǐ可以tiáojié调节chángdù长度。
Dây đeo vai của chiếc balo này có thể điều chỉnh độ dài.
This backpack's shoulder strap is adjustable in length.
qúnzi裙子de的xì细jiāndài肩带shèjì设计fēicháng非常shíshàng时尚。
Thiết kế quai áo mảnh của chiếc váy rất thời trang.
The dress's thin shoulder strap design is stylish.
diàn垫hòu厚jiāndài肩带jiǎnqīng减轻jiānbù肩部fùdān负担。
Lót đệm dây đeo vai dày để giảm nhẹ gánh nặng vai.
Paddings on shoulder straps lighten shoulder burden.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây